Tân Thanh container

Sản Phẩm

Sơmi - rơmooc

Sơmi-rơmoóc xương 20 feet 2 trục xa Sơmi-rơmoóc xương 20 feet 2 trục xa

Nhãn hiệu : KCT A22 -X- 02, Số GCNCL : 036/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc Lùn chở xe cơ giới, máy chuyên dùng Sơmi-rơmoóc Lùn chở xe cơ giới, máy chuyên dùng

Nhãn hiệu : KCT A32 -LA- 01 , Số GCNCL : 034/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc Lùn chở sắt cuộn và container 20 feet Sơmi-rơmoóc Lùn chở sắt cuộn và container 20 feet

Nhãn hiệu : KCT A32 -LB- 01 , Số GCNCL : 027/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc ben thùng 38 feet 3 trục mẫu 2 Sơmi-rơmoóc ben thùng 38 feet 3 trục mẫu 2

Nhãn hiệu :KCT A33 -TP- 02 , Số GCNCL : 013/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc tải chở xi măng Sơmi-rơmoóc tải chở xi măng

Nhãn hiệu : KCT A42 -BC- 01 , Số GCNCL : 037/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc xương 40 feet 2 trục xa Sơmi-rơmoóc xương 40 feet 2 trục xa

Nhãn hiệu : KCT A42 -XA - 01 , Số GCNCL : 024/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc Lùn chở thiết bị điện 2 trục le Sơmi-rơmoóc Lùn chở thiết bị điện 2 trục le

Nhãn hiệu : KCT A43-LE-01 , Số GCNCL : 035/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc tải 45 feet 2 trục (Chở hàng dạng thanh, dạng khối) Sơmi-rơmoóc tải 45 feet 2 trục (Chở hàng dạng thanh, dạng khối)

Nhãn hiệu : KCT A52-LT-01 , Số GCNCL : 019/VAQ09-02/11-01

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc terminal 45 feet 2 trục Sơmi-rơmoóc terminal 45 feet 2 trục

Nhãn hiệu : KCT A52 -TE- 01, Số GCNCL : 007/VAQ07-02/11

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc xương 45 feet 2 trục xa Sơmi-rơmoóc xương 45 feet 2 trục xa

Nhãn hiệu : KCT A52 -X- 01 , Số GCNCL : 011/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc sàn bửng 45 feet 3 trục xa Sơmi-rơmoóc sàn bửng 45 feet 3 trục xa

Nhãn hiệu : KCT A53 -B- 01 , Số GCNCL : 033/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc xương 45 feet 3 trục xa Sơmi-rơmoóc xương 45 feet 3 trục xa

Nhãn hiệu : KCT A53 -X- 01 , Số GCNCL : 012/VAQ07-02/10

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc xi téc (Chở xút) Sơmi-rơmoóc xi téc (Chở xút)

Nhãn hiệu : KCT B33 -BX- 01 , Số GCNCL : 002/VAQ-09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc sàn 40 feet 2 trục Sơmi-rơmoóc sàn 40 feet 2 trục

Nhãn hiệu : KCT B42-SB-01 , Số GCNCL : 028/VAQ09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc xương 40 feet 2 trục Sơmi-rơmoóc xương 40 feet 2 trục

Nhãn hiệu : KCT B42-XB-01 , Số GCNCL : 018/VAQ09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc xương 40 feet 3 trục Sơmi-rơmoóc xương 40 feet 3 trục

Nhãn hiệu : KCT B43-XA-01 , Số GCNCL : 007/VAQ09-02/11-01

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc cổ cò 40 feet 3 trục Sơmi-rơmoóc cổ cò 40 feet 3 trục

Nhãn hiệu : KCT B43-CC-02 , Số GCNCL : 014/VAQ09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc sàn 40 feet 3 trục Sơmi-rơmoóc sàn 40 feet 3 trục

Nhãn hiệu : KCT B43-SA-01 , Số GCNCL : 008/VAQ09-02/11-01

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc cổ cò 45 feet 3 trục Sơmi-rơmoóc cổ cò 45 feet 3 trục

Nhãn hiệu : KCT B53-CC-02 , Số GCNCL : 026/VAQ09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc tải (Có khung mui) Sơmi-rơmoóc tải (Có khung mui)

Nhãn hiệu : KCT B53-LG-01 , Số GCNCL : 029/VAQ09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc sàn 45 feet 3 trục Sơmi-rơmoóc sàn 45 feet 3 trục

Nhãn hiệu : KCT B53-SA-01 , Số GCNCL : 007/VAQ09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc xương 45 feet 3 trục Sơmi-rơmoóc xương 45 feet 3 trục

Nhãn hiệu : KCT B53-XB-01 , Số GCNCL : 020/VAQ09-02/11-00

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc sàn bửng 48 feet Sơmi-rơmoóc sàn bửng 48 feet

Nhãn hiệu : KCT B83 -B- 01 , Số GCNCL : 006/VAQ07-02/11

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc sàn bửng 48 feet Sơmi-rơmoóc sàn bửng 48 feet

Nhãn hiệu : KCT B83 -B- 02

Chi Tiết details
Sơmi-rơmoóc sàn 48 feet 3 trục Sơmi-rơmoóc sàn 48 feet 3 trục

Nhãn hiệu : KCT B83-S-01 , Số GCNCL: 001/VAQ-09-02/11-00

Chi Tiết details